kịch trường

kịch trường

Các diễn viên đã bước ra kịch trường trong tiếng vỗ tay nhiệt liệt của khán giả.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân khấu, nơi diễn ra các vở kịch: "Kịch trường" chỉ địa điểm, không gian được thiết kế dành riêng cho việc trình diễn các tác phẩm sân khấu, đặc biệt kịch nói.
    • Phạm vi, bối cảnh của các sự kiện kịch tính: (Nghĩa mở rộng) "Kịch trường" có thể dùng để chỉ một không gian, lĩnh vực hoặc tình huống nào đó đang diễn ra những sự kiện căng thẳng, đầy kịch tính, giống như một vở kịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các diễn viên đã bước ra kịch trường trong tiếng vỗ tay nhiệt liệt của khán giả. (Các diễn viên bước ra sân khấu trong tiếng vỗ tay nhiệt liệt của khán giả.)
    • Sân khấu nhỏ ấy chính kịch trường đầu tiên trong sự nghiệp của ông. (Sân khấu nhỏ ấy chính nơi diễn kịch đầu tiên trong sự nghiệp của ông.)
    • Chính trường quốc tế đang trở thành một kịch trường đầy biến động. (Chính trường quốc tế đang trở thành một bối cảnh đầy biến động kịch tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm chủ kịch trường": chỉ một diễn viên hoặc một nhân vật khả năng chi phối, thu hút sự chú ý trên sân khấu hoặc trong một tình huống nào đó.

    • Với tài năng diễn xuất tuyệt vời, ấy hoàn toàn làm chủ kịch trường. (Với tài năng diễn xuất tuyệt vời, ấy hoàn toàn làm chủ sân khấu.)
  • "Bước ra khỏi kịch trường": rời khỏi sân khấu diễn kịch; (nghĩa bóng) rút khỏi một môi trường, một cuộc cạnh tranh hay xung đột căng thẳng.

    • Sau vụ scandal, ông ta đã quyết định bước ra khỏi kịch trường chính trị. (Sau vụ scandal, ông ta đã quyết định rút khỏi đấu trường chính trị đầy căng thẳng.)
Biến thể từ liên quan
  • Sân khấu (danh từ): từ đồng nghĩa, phổ biến hơn, chỉ nơi biểu diễn nghệ thuật nói chung.
  • Vũ đài (danh từ): thường chỉ nơi thi đấu, tranh tài; có thể dùng với nghĩa tương tự "kịch trường" trong ngữ cảnh cạnh tranh, đối đầu.
  • Kịch (danh từ): tác phẩm sân khấu, vở diễn.
  • Trường (danh từ, trong từ ghép): có nghĩanơi chốn, địa điểm (như: chiến trường, thương trường, học trường).
Từ đồng nghĩa
  • Sân khấu: nơi trình diễn các loại hình nghệ thuật.
  • Vũ đài: đấu trường, nơi diễn ra các cuộc tranh tài, đấu tranh.
  • Sân diễn: nơi biểu diễn (có thể dùng cho nhiều loại hình).
Lưu ý về từ vựng
  • Mức độ phổ biến: "Kịch trường" một từ Hán Việt, tính chất văn chương, báo chí không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày bằng từ thuần Việt "sân khấu". Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, bình luận, phê bình sân khấu hoặc dùng với nghĩa bóng.
  • Sắc thái: Khi dùng với nghĩa bóng, "kịch trường" thường mang sắc thái nhấn mạnh tính chất căng thẳng, kịch tính, đầy những diễn biến bất ngờ của sự việc.